Trong nền văn hóa truyền thống của người Việt, hình ảnh người thầy luôn được tôn vinh và kính trọng. Trong đó, danh xưng “thầy” không chỉ đơn thuần là một cách gọi đối với những người làm công việc giảng dạy mà còn mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc, thể hiện sự kính trọng, tôn vinh và lòng biết ơn của học trò đối với người thầy.

“Thầy” chính là biểu tượng của trí thức, của sự dạy dỗ và là người dẫn đường giúp học trò tiếp cận với chân lý, tri thức và nhân cách.
Thầy: Biểu tượng của trí thức và đạo đức
Ngày trước, ở miền Nam, những người có trình độ học vấn cao, những người nhờ có tay nghề cao hoặc hiểu biết rộng rãi mà được làm một số công việc ít tính chân tay thường được gọi là “thầy”. Cũng vì vậy, “bậc thầy” là từ chỉ người có trình độ cao, có thể hướng dẫn, dạy bảo người khác, hoặc chỉ người giỏi, chuyên gia trong một lĩnh vực (hàm ý tôn trọng). Ví dụ: “Bậc thầy về hội họa”, “Nguyễn Tuân là bậc thầy về tùy bút”… Hay “thầy” chỉ người hành nghề đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn; thường kết hợp với nghề cụ thể, như thầy lang (thầy thuốc Đông y), thầy bói, thầy cúng, thầy pháp (phù thủy), thầy địa lý, thầy ký (thư ký cũ), thầy cò (người viết đơn từ cũ)… Còn ở miền Bắc, “thầy” là một cách gọi khác của “cha”, là cách con gọi cha ở một số gia đình nhà nho, trung lưu hoặc thượng lưu cũ ở một số địa phương. Điều đó hẳn không ngẫu nhiên mà gắn với quan niệm “quân – sư – phụ” trong xã hội cũ, tức là người thầy vừa có tính chất như một người cha ở khía cạnh dạy dỗ (khá toàn diện, chứ không chỉ dạy chữ) và được tôn trọng còn hơn cả một người cha ở khía cạnh vị trí xã hội.
Trước hết, “thầy” không chỉ là những người làm công tác giảng dạy mà còn là người truyền đạt những giá trị tri thức, những bài học về đạo lý đến học trò, cũng như trao gửi bao nhiêu tình cảm, cách sống của bản thân người thầy đó và của bao thế hệ trước đó được đúc kết lại. Bởi vậy, từ xưa đến nay, người thầy trong mắt học trò không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người định hình nhân cách, cung cấp những bài học quý giá về cuộc sống. Người thầy, vì thế luôn mang một trọng trách lớn lao, bởi những lời thầy nói không chỉ là kiến thức mà còn là những lời khuyên, giá trị đạo đức, là những bài học về cách sống, cách làm người.
Người thầy trong truyền thống văn hóa Việt Nam thường được xem như người “gõ cửa trí tuệ” của học trò. Tiếng “thầy” có sức mạnh đặc biệt, nó không chỉ có khả năng khai sáng tâm hồn, mở mang trí thức mà còn rèn luyện nhân cách, giúp người học nhận thức được những giá trị đạo đức, những phẩm chất cao quý như sự khiêm tốn, tinh thần cầu tiến, lòng nhân ái và lòng trung thực.
Người thầy trong mối quan hệ thầy trò
Về cơ bản, trong mối quan hệ thầy trò, tiếng “thầy” còn là hình ảnh của sự gần gũi, yêu thương, và chăm sóc. Người thầy không chỉ là người đứng trên bục giảng mà còn là người thấu hiểu, quan tâm đến những khó khăn, vất vả của học trò. Những lời nói của thầy, dù là lời nhắc nhở, khuyên răn hay lời động viên, đều mang trong mình sự ấm áp, yêu thương và mong muốn học trò trưởng thành. Trong quan niệm truyền thống, “thầy” luôn đi kèm với một sự kính trọng tuyệt đối. Học trò, dù là nhỏ hay lớn, đều coi tiếng thầy như là những lời chỉ dạy từ bậc bề trên, là những chỉ dẫn đúng đắn trên con đường học vấn và con đường đời. Không chỉ trong các lớp học, “thầy” còn có thể vang vọng trong các tình huống đời thường, nơi thầy trò có thể gặp gỡ, trao đổi những kinh nghiệm sống, những bài học quý báu.
Chúng ta đều biết rằng, phương châm “tiên học lễ, hậu học văn” nhấn mạnh rèn luyện lễ nghĩa trước tri thức, và “thầy ra thầy, trò ra trò” quy định rõ ràng vai trò: thầy nghiêm khắc, trò phải khiêm nhường, vâng lời. Chính vì vậy, truyền thống “tôn sư trọng đạo” trở thành nét đẹp văn hóa đặc trưng của dân tộc Việt Nam, thể hiện qua việc học trò phải kính trọng thầy như cha mẹ, biết ơn công lao dạy dỗ. Người thầy thường sống thanh bần, được xã hội quý trọng vì vai trò “trồng người”, góp phần duy trì sự ổn định xã hội phong kiến. Quan hệ thầy trò hết sức lễ nghĩa, nghiêm trang, với các nghi thức như lạy thầy, xưng hô kính cẩn. Trong khi đó, giáo dục chủ yếu qua các thầy đồ làng hoặc trường tư, nhằm chuẩn bị cho khoa cử để làm quan. Thầy trò gắn bó lâu dài, thầy không chỉ dạy chữ mà còn hướng dẫn đạo lý sống, nhất là đạo “trung quân ái quốc”, “tam cương ngũ thường”… Học trò thành đạt thường tri ân thầy bằng cách phụng dưỡng hoặc xây dựng đền thờ.
Như vậy, mối quan hệ thầy trò truyền thống là sợi dây đạo đức, tôn ti trật tự, góp phần hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam với tinh thần hiếu học và biết ơn. Dù xã hội hiện đại đã thay đổi, giá trị cốt lõi này vẫn được kế thừa và phát huy.
Quan hệ thầy trò trong thời đại ngày nay
Dù xã hội hiện nay có nhiều thay đổi, nhưng người thầy vẫn giữ được những giá trị truyền thống trong lòng mỗi người học trò. Trong thời đại công nghệ phát triển, giáo dục không còn bó hẹp trong không gian lớp học mà còn mở rộng ra qua các nền tảng trực tuyến, tuy nhiên, người thầy vẫn là một nhân tố quan trọng không thể thiếu trong sự vận hành của xã hội. Người thầy không chỉ dạy kiến thức mà còn là người thổi vào học trò ngọn lửa đam mê học hỏi, là người hướng dẫn học trò trên con đường tìm kiếm chân lý và phát triển bản thân.
Trong môi trường học đường hiện nay, dù có sự xuất hiện của nhiều phương pháp dạy học mới, nhưng những giá trị cốt lõi mà người thầy mang đến qua “tiếng thầy” vẫn rất quan trọng. Những lời thầy cô nói có thể tác động mạnh mẽ đến học sinh, giúp các em nhận thức sâu sắc hơn về bản thân, về cuộc sống và về trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Lời thầy không chỉ là lời giảng, mà còn là nguồn cảm hứng, là những động lực mạnh mẽ giúp học sinh vượt qua khó khăn, vươn lên trong học tập và cuộc sống.
Hiện nay, mối quan hệ thầy trò vẫn giữ giá trị cốt lõi từ truyền thống “tôn sư trọng đạo”, nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức lớn do sự thay đổi nhanh chóng của thời đại số, áp lực xã hội và các vấn đề giáo dục đương đại. Chẳng hạn, sự phổ biến của internet, AI và mạng xã hội làm thay đổi cách tiếp cận kiến thức: học sinh có thể tự học từ nhiều nguồn, giảm sự phụ thuộc vào thầy cô. Điều này có thể làm mờ nhạt vai trò hướng dẫn của người thầy, tăng khoảng cách thế hệ và dễ dẫn đến hiểu lầm. Hành vi của thầy cô hoặc học sinh bị ghi lại và lan truyền nhanh chóng, gây rạn nứt quan hệ (ví dụ: clip phạt học sinh bị chia sẻ rộng rãi…). Hay các vụ việc giáo viên phạt quá mức (nhất là có tính bạo lực, làm nhục) hoặc học sinh bắt nạt, đánh hội đồng lẫn nhau vẫn xảy ra, dù có quy định nghiêm cấm. Bạo lực không chỉ thể chất mà còn tinh thần (bắt nạt mạng), gây tổn thương lâu dài và làm suy giảm lòng tin giữa thầy trò. Nguyên nhân từ áp lực học tập, thiếu kỹ năng giao tiếp và ảnh hưởng phim ảnh bạo lực; đây là điều cần có sự điều chỉnh của cả phía nhà trường, phụ huynh và người thầy.
Đôi lúc, áp lực kinh tế khiến một số thầy cô dạy thêm để mưu sinh, phụ huynh biếu xén hoặc “chạy điểm” để con được ưu ái…, làm mối quan hệ bị chi phối bởi lợi ích vật chất. Học sinh đôi khi xem thầy cô như “dịch vụ”, giảm sự tôn kính truyền thống, dẫn đến quan hệ thiếu trong sáng và bền vững. Vì vậy, làm sao để “thầy ra thầy, trò ra trò, phụ huynh ra phụ huynh” thực sự rất đáng quan tâm.
Tóm lại, “người thầy” và “lời thầy” là một biểu tượng sâu sắc của nền giáo dục Việt Nam, không chỉ là những lời dạy bảo, mà còn là sự chuyển giao tri thức, đạo đức và nhân cách. Mỗi lời thầy giảng không chỉ có giá trị về mặt học thuật, mà còn là những bài học về cách làm người, về lòng nhân ái, tôn trọng và trách nhiệm. Trong xã hội hiện đại, dù có nhiều thay đổi, danh xưng “tiếng thầy” vẫn mãi là một phần quan trọng trong hành trình trưởng thành của mỗi học sinh, là cầu nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
ThS. Nguyễn Minh Hải

Bình luận (0)