Viêm gan B từ lâu được biết đến là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là căn bệnh này không chỉ xuất hiện ở người trưởng thành mà còn âm thầm “len lỏi” ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh, với nguy cơ chuyển thành mạn tính rất cao nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.

“Căn bệnh âm thầm” ở trẻ
Theo ThS.BS Ngô Thị Mai Phương, Phòng khám Nhi và Tiêm ngừa, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, viêm gan B là bệnh do virus gây ra, có thể dẫn đến viêm gan cấp, viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan. Trên thế giới hiện có khoảng 300 triệu người nhiễm virus này, trong khi tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm dao động từ 8 đến 12% dân số, thuộc nhóm cao.
Ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh, viêm gan B thường không biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ tiến triển mạn tính cao. ThS.BS Ngô Thị Mai Phương, Phòng khám Nhi và Tiêm ngừa, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, chia sẻ: “Nếu người trưởng thành mắc viêm gan B cấp tính thì khoảng 90-95% có thể tự hồi phục. Nhưng ở trẻ sơ sinh, khi đã nhiễm virus thì nguy cơ chuyển sang mạn tính có thể lên đến hơn 90%”.
Chính đặc điểm này khiến viêm gan B trở thành “căn bệnh âm thầm” ở trẻ. Nhiều trẻ nhiễm virus từ rất sớm nhưng không có biểu hiện rõ ràng. Trong suốt nhiều năm, bệnh có thể không gây triệu chứng, cho đến khi xuất hiện các biến chứng nặng như xơ gan hoặc ung thư gan khi còn rất trẻ.
Một trong những con đường lây truyền phổ biến nhất ở trẻ em là từ mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc khi sinh. Nếu không được dự phòng kịp thời, nguy cơ trẻ nhiễm viêm gan B mạn tính là rất cao. Điều đáng nói là nhiều trường hợp trẻ vẫn phát triển bình thường trong những năm đầu đời, khiến gia đình chủ quan và bỏ qua việc theo dõi sức khỏe gan.
“Có những trường hợp nếu không được phát hiện sớm, chỉ sau 10-20 năm, khi trẻ mới ở độ tuổi thiếu niên hoặc thanh niên đã có thể xuất hiện xơ gan hoặc ung thư gan”, bác sĩ Phương cảnh báo.
Bên cạnh lây truyền từ mẹ sang con, trẻ cũng có thể nhiễm virus viêm gan B qua đường máu hoặc tiếp xúc với dịch tiết. Việc sử dụng chung các vật dụng cá nhân như dao cạo, bấm móng tay, hoặc tiếp xúc với vết thương hở của người nhiễm bệnh đều tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm. Ngoài ra, ở những cơ sở y tế không đảm bảo vô trùng hoặc các hoạt động như xăm, châm cứu không an toàn cũng có thể là nguồn lây bệnh.
Một điểm đáng chú ý là virus viêm gan B có khả năng lây lan rất mạnh. Theo các nghiên cứu, nồng độ virus trong máu và dịch tiết có thể cao gấp 50-100 lần so với HIV, khiến nguy cơ lây nhiễm cao hơn nhiều nếu không có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Cần tầm soát và dự phòng cho trẻ
Trong bối cảnh đó, việc tầm soát và dự phòng cho trẻ em đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Theo khuyến cáo, tất cả phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm viêm gan B để xác định nguy cơ lây truyền sang con. Nếu mẹ nhiễm virus, trẻ cần được tiêm huyết thanh kháng viêm gan B trong vòng 12 giờ sau sinh, đồng thời tiêm vắc-xin viêm gan B trong 24 giờ đầu để giảm nguy cơ nhiễm bệnh.
“Đây là biện pháp hiệu quả nhất giúp ngăn chặn lây truyền từ mẹ sang con. Nếu thực hiện đầy đủ và đúng thời điểm, nguy cơ trẻ mắc viêm gan B sẽ giảm đáng kể”, bác sĩ Phương nhấn mạnh.
Đối với những trẻ có nguy cơ cao, chẳng hạn như có mẹ hoặc người thân mắc viêm gan B, việc tầm soát định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm tình trạng nhiễm virus. Thông qua các xét nghiệm như kháng nguyên, kháng thể và tải lượng virus, bác sĩ có thể xác định trẻ đang ở giai đoạn nào của bệnh và đưa ra hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
| Các chuyên gia nhấn mạnh, viêm gan B hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng vắc-xin. Việc tiêm chủng đầy đủ, đặc biệt là mũi tiêm đầu tiên trong 24 giờ sau sinh, là “lá chắn” hiệu quả giúp bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ nhiễm bệnh. |
Một vấn đề được nhiều phụ huynh quan tâm là trẻ có thể bú mẹ khi mẹ nhiễm viêm gan B hay không. Theo các chuyên gia, nếu trẻ đã được tiêm phòng đầy đủ ngay sau sinh, việc bú mẹ vẫn an toàn. Tuy nhiên, cần đảm bảo đầu vú của mẹ không bị trầy xước hoặc chảy máu để tránh nguy cơ lây truyền qua tiếp xúc máu.
Trong quá trình chăm sóc trẻ nhiễm viêm gan B, phụ huynh cần đặc biệt lưu ý đến việc sử dụng thuốc. Gan là cơ quan đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa và thải độc, do đó việc tự ý dùng thuốc, đặc biệt là các loại thuốc có thể gây độc cho gan, có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
“Phụ huynh không nên tự ý mua thuốc cho trẻ uống khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu trẻ có vấn đề sức khỏe, cần đưa đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị phù hợp”, bác sĩ Phương khuyến cáo.
Nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách, viêm gan B ở trẻ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Trong đó, biến chứng cấp tính như suy gan có thể xảy ra bất cứ lúc nào, trong khi biến chứng mạn tính như xơ gan và ung thư gan có thể xuất hiện sau nhiều năm tiến triển âm thầm.
Điều đáng nói là những biến chứng này có thể xảy ra ở độ tuổi rất trẻ nếu trẻ nhiễm bệnh từ sớm. Đây là gánh nặng không chỉ đối với gia đình mà còn với hệ thống y tế, khi bệnh thường được phát hiện muộn và khó điều trị triệt để.
Trong khi đó, hiện nay vẫn chưa có thuốc đặc hiệu giúp loại bỏ hoàn toàn virus viêm gan B khỏi cơ thể. Các phương pháp điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát sự nhân lên của virus, giảm nguy cơ biến chứng và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. Chính vì vậy, phòng bệnh vẫn là giải pháp quan trọng nhất.
Các chuyên gia nhấn mạnh, viêm gan B hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng vắc-xin. Việc tiêm chủng đầy đủ, đặc biệt là mũi tiêm đầu tiên trong 24 giờ sau sinh, là “lá chắn” hiệu quả giúp bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ nhiễm bệnh.
Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức của phụ huynh về tầm soát, tiêm phòng và chăm sóc trẻ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát căn bệnh này. Khi được phát hiện sớm và theo dõi đúng cách, trẻ nhiễm viêm gan B vẫn có thể phát triển bình thường và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.
Thủy Phạm

Bình luận (0)