Nhịp cầu sư phạmChuyện học đường

Dạy ngữ văn là khơi gợi sự rung động cho học sinh

Tạp Chí Giáo Dục

Văn hc là ngh thut ca cm xúc. Khi mt tác phm văn hc thc s chm đến trái tim ngưi đc, nó không ch truyn ti thông tin mà còn khơi dy nhng rung đng sâu sc: nim vui, ni đau, s đng cm, lòng thương ngưi, khát khao t do…

Theo tác giả, dạy ngữ văn không phải là nhồi nhét kiến thức mà là khơi dậy ngọn lửa cảm xúc trong lòng học sinh (ảnh minh họa). Ảnh: Y.Hoa

Trong chương trình ngữ văn phổ thông, mục tiêu cốt lõi không phải chỉ giúp học sinh nắm kiến thức, phân tích nghệ thuật, mà còn phải làm cho các em “rung động” trước vẻ đẹp và sức mạnh của tác phẩm. Nếu thiếu sự rung động ấy, văn học chỉ còn là những dòng chữ khô khan, nhàm chán và môn ngữ văn dễ trở thành môn học “khó nhằn”, “không thích”.

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, môn ngữ văn không chỉ là việc truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, phân tích cấu trúc tác phẩm mà còn là cầu nối nuôi dưỡng tâm hồn con người. Đặc biệt, việc khơi gợi sự rung động cảm xúc cho học sinh khi tiếp cận các tác phẩm văn học là yếu tố then chốt để biến giờ học thành hành trình khám phá bản thân và thế giới. Nếu học sinh chỉ đọc thuộc lòng mà không có sự đồng cảm, rung động, thì văn học sẽ trở nên khô khan, xa rời cuộc sống. Vậy làm thế nào để người giáo viên dạy ngữ văn khơi gợi được sự rung động ấy trong lòng học sinh?

Trước hết, giáo viên phải chính mình rung động trước tác phẩm. Không có sự rung động từ người dạy, khó có thể truyền lửa cho người học. Khi giảng một đoạn trích trong Truyện Kiều, nếu giáo viên chỉ đọc thuộc lòng đoạn văn và liệt kê biện pháp tu từ, học sinh sẽ chỉ ghi chép máy móc. Nhưng nếu giáo viên đọc diễn cảm, dừng lại ở câu “Nỗi riêng riêng những bàn hoàn/ Dầu chong trắng đĩa lệ tràn tấm khăn”, giọng run run, ánh mắt xa xăm, thì cả lớp sẽ im lặng, và nhiều em sẽ tự hỏi: “Tại sao Thúy Kiều lại đau đến thế?”. Sự rung động của thầy cô chính là “ngòi nổ” đầu tiên. Giáo viên cần kết nối tác phẩm văn học với trải nghiệm thực tế của học sinh. Văn học không phải là thứ trừu tượng mà là phản ánh cuộc sống. Ví dụ, khi dạy truyện ngắn Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng, thay vì chỉ phân tích nghệ thuật, giáo viên có thể khuyến khích học sinh chia sẻ câu chuyện về tình cha con trong gia đình mình. Hoạt động này giúp học sinh cảm nhận được nỗi đau chiến tranh qua lăng kính cá nhân, từ đó sinh ra sự rung động chân thành. Bằng cách đặt câu hỏi mở như “Em đã từng cảm thấy nhớ nhung ai đó chưa?”, giáo viên khơi dậy ký ức, khiến học sinh không chỉ hiểu mà còn “sống” cùng nhân vật.

Thứ hai, phải khơi dậy cảm xúc ngay từ phút đầu tiếp cận tác phẩm. Đừng vội lao vào phân tích cấu trúc, nghệ thuật. Hãy để học sinh “cảm” trước khi “hiểu”. Có thể bắt đầu bằng việc đọc to, đọc diễn cảm toàn bộ đoạn trích hoặc bài thơ (như Tây Tiến của Quang Dũng, Đồng chí của Chính Hữu…), sau đó hỏi: “Các em cảm thấy gì khi nghe đoạn này? Có hình ảnh nào in đậm trong tâm trí? Có câu nào khiến các em muốn khóc, muốn cười, muốn hét lên?”. Những câu hỏi mở về cảm xúc sẽ giúp học sinh không còn e ngại, mà dám chia sẻ những rung động cá nhân. Đương nhiên, giáo viên cũng nên áp dụng phương pháp dạy học tích cực, khuyến khích tương tác và sáng tạo. Thay vì giảng bài một chiều, giáo viên có thể tổ chức thảo luận nhóm, diễn kịch hóa tác phẩm hoặc viết tiếp câu chuyện. Chẳng hạn, với thơ Hồ Chí Minh như Cảnh khuya, học sinh có thể vẽ tranh minh họa hoặc sáng tác thơ ngắn về thiên nhiên, giúp cảm nhận vẻ đẹp và nỗi lòng tác giả. Những hoạt động này biến giờ học thành không gian tự do biểu đạt cảm xúc, khiến học sinh hào hứng hơn. Nghiên cứu giáo dục cho thấy, khi học sinh tham gia chủ động, sự rung động sẽ tăng gấp bội vì họ thấy văn học gần gũi, không phải gánh nặng.

Thứ ba, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, giàu hình ảnh, giàu cảm xúc khi giảng giải. Thay vì nói: “Nhân vật Thúy Kiều bị đẩy vào hoàn cảnh éo le”, hãy nói: “Hãy tưởng tượng một cô gái vừa đẹp vừa tài năng, đang mơ mộng bên hoa, bên nguyệt, bỗng một ngày bị bán vào chốn lầu xanh, bị đánh đập, bị hành hạ… Các em có thể hình dung nỗi đau ấy không? Đó chính là nỗi đau của người phụ nữ Việt Nam xưa”. Khi nói về Người lái đò sông Đà của Nguyễn Tuân, đừng chỉ phân tích chi tiết miêu tả, mà hãy hỏi: “Các em đã bao giờ đối mặt với một thử thách lớn đến mức tim đập thình thịch chưa? Ông lái đò trong truyện cũng vậy, nhưng ông chọn cách đối mặt thay vì chạy trốn”. Ngôn ngữ gần gũi, giàu hình ảnh sẽ biến tác phẩm thành những câu chuyện sống động, chạm đến trái tim học sinh.

Thứ tư, kết nối tác phẩm với đời sống thực tế và cảm xúc cá nhân của học sinh. Văn học chỉ thực sự sống khi nó gợi lên những trải nghiệm của chính người đọc. Với Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng, hãy để học sinh kể về những món quà nhỏ bé nhưng chứa đựng cả tình yêu thương của cha mẹ. Khi học sinh thấy tác phẩm “nói hộ” lòng mình, sự rung động sẽ tự nhiên bùng nổ. Bên cạnh đó, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Đọc văn không chỉ là đọc và phân tích, mà còn là “sống” với tác phẩm. Có thể tổ chức: diễn kịch hóa đoạn trích (ví dụ Làng của Kim Lân), viết thư gửi nhân vật, vẽ tranh minh họa cảm xúc khi đọc Bếp lửa của Bằng Việt, sáng tác thơ ngắn theo phong cách bài đã học, hoặc tổ chức “ngày hội cảm xúc văn học” – mỗi em chia sẻ một đoạn văn, một câu thơ khiến mình rung động nhất. Những hoạt động ấy giúp học sinh không còn là người ngoài cuộc, mà trở thành một phần của tác phẩm.

Thứ năm, giáo viên cần tích hợp công nghệ và đa phương tiện để làm sống dậy tác phẩm. Trong thời đại số, giáo viên có thể sử dụng video minh họa, âm nhạc hoặc phim chuyển thể để hỗ trợ. Ví dụ, khi dạy Tắt đèn của Ngô Tất Tố, chiếu đoạn clip về cuộc sống nông dân nghèo khổ sẽ giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn, từ đó rung động trước số phận chị Dậu. Công cụ như PowerPoint, video với hình ảnh sống động hoặc ứng dụng đọc sách điện tử với chú thích tương tác, sẽ làm cho việc đọc văn học trở nên hấp dẫn, khơi gợi cảm xúc mà không nhàm chán.

Cuối cùng, giáo viên cần biết lắng nghe và trân trọng cảm xúc của học sinh. Đừng vội “sửa” khi các em nói “em thấy buồn”, “em thấy giận”, “em thấy tự hào”… nếu điều đó thực sự không phù hợp với suy nghĩ người lớn. Hãy để các em được tự do bày tỏ, vì chính những rung động cá nhân ấy mới là giá trị cốt lõi của việc đọc văn. Một lớp học mà học sinh dám khóc khi Thúy Kiều bị bán, dám run khi đọc sự bi tráng trong Tây Tiến, biết tự hào khi nghe Đồng chí…, chính là lớp học thành công nhất. Ngoài ra, giáo viên cần làm gương bằng cách chia sẻ cảm xúc cá nhân một cách chân thành. Khi thầy cô kể về lần đầu đọc Truyện Kiều và cảm nhận nỗi đau của Thúy Kiều, học sinh sẽ thấy văn học là thứ sống động, đáng để rung động. Đồng thời, khuyến khích học sinh viết nhật ký cảm nhận sau mỗi bài học, giúp họ rèn luyện khả năng biểu đạt nội tâm. Tuy nhiên, để thành công, giáo viên phải linh hoạt theo lứa tuổi và sở thích học sinh. Với học sinh THCS, tập trung vào yếu tố phiêu lưu; học sinh THPT thì sâu sắc hơn về triết lý nhân sinh. Tránh ép buộc, vì rung động phải xuất phát từ tự nguyện.

Tóm lại, dạy ngữ văn không phải là nhồi nhét kiến thức mà là khơi dậy ngọn lửa cảm xúc trong lòng học sinh. Khi học sinh rung động trước vẻ đẹp của ngôn từ, trước số phận con người, trước những giá trị nhân sinh, các em sẽ yêu văn học thực sự – và qua đó, yêu đời sống, yêu con người, yêu đất nước. Đó mới là mục đích cao cả nhất của môn ngữ văn.

Nguyn Minh Hi

Bình luận (0)