Nhịp cầu sư phạmChuyện học đường

Giúp học sinh có tâm thế học tập tốt

Tạp Chí Giáo Dục

Bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện nay đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ: chương trình mới đã triển khai hoàn toàn, công nghệ số len lỏi vào mọi ngóc ngách lớp học, mạng xã hội và game online trở thành “đối thủ” lớn nhất của việc học, áp lực thi cử vẫn còn, trong khi kỹ năng sống và tư duy phản biện lại được đòi hỏi ngày càng cao. Rất nhiều học sinh rơi vào trạng thái học “đối phó”, thiếu động lực nội tại, mất dần trách nhiệm với chính bản thân.

Để học sinh có tâm thế và trách nhiệm học tập tốt hơn, cần sự phối hợp từ nhiều phía (ảnh minh họa). Ảnh: T.L

Để thay đổi điều đó, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ từ ba phía: gia đình – nhà trường – xã hội và quan trọng nhất chính là học sinh.

Gia đình: xây lại “nền móng” động lực học tập

Gia đình là nơi hình thành sớm nhất thái độ đối với việc học. Trước hết, cha mẹ cần chuyển từ “quản lý con” sang “đồng hành cùng con”. Thay vì hỏi “Hôm nay điểm bao nhiêu?”, hãy hỏi “Hôm nay con học được điều gì thú vị?”; thay vì hỏi: “Hôm nay con có làm bài được không?” thì nên hỏi: “Con làm bài đã cố gắng hết sức chưa?”… Các câu hỏi mở giúp trẻ cảm thấy việc học có ý nghĩa chứ không chỉ là con số. Bên cạnh đó, cần thiết lập “thời gian không thiết bị” chung trong gia đình (ví dụ 19 giờ 30 đến 21 giờ 30 cả nhà cùng đọc sách, làm bài hoặc trò chuyện). Khi cha mẹ cũng tắt điện thoại, trẻ sẽ dễ dàng noi theo hơn là bị ép buộc. Điều này cho trẻ thấy học tập thực sự có không khí và gắn với một không gian chung, không phải chỉ là việc của bản thân mình, tránh tâm lý “trong khi mình phải học còn người khác thì được dùng điện thoại”. Không khí đó, không gian đó sẽ thúc đẩy sự cộng đồng trách nhiệm với nhau và tạo cho trẻ luôn cảm thấy mình có sự đồng hành, hỗ trợ.

Cha mẹ chú trọng khen thưởng đúng cách: khen nỗ lực thay vì khen kết quả (“Con đã kiên trì làm bài toán khó 45 phút, cô giáo chắc rất tự hào”). Nghiên cứu của Carol Dweck (ĐH Stanford) cho thấy cách khen này giúp trẻ phát triển “tư duy phát triển” (growth mindset), tin rằng mình có thể tiến bộ qua nỗ lực. Nhà tâm lý học Carol Dweck đã dành gần 10 năm nghiên cứu và đưa ra kết luận: những đứa trẻ thường được khen ngợi là thông minh thường dễ rơi vào “tư duy cố định” (Tin rằng trí thông minh là di truyền và hữu hạn), trong khi những đứa trẻ thường được khen ngợi vì chăm chỉ có nhiều khả năng “tư duy phát triển” (Tin rằng quyết tâm có thể vượt thử thách). Dweck khuyên rằng nếu bạn muốn khích lệ con mình thì hãy động viên, khen ngợi chúng vì đã nỗ lực hơn là khen chúng thông minh. Nếu tập trung vào sự thông minh, bạn sẽ vô tình tạo ra kiểu tư duy cố định cho trẻ, làm cho chúng trở nên “miễn cưỡng” khi phải chấp nhận rủi ro và dễ tổn thương khi thất bại. Đồng thời, các gia đình cần tạo không gian học tập riêng, gọn gàng, không để ti vi hay điện thoại trong phòng học. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ riêng việc nhìn thấy điện thoại trên bàn cũng làm giảm 20% khả năng tập trung.

Nhà trường: chuyển từ “dạy kiến thức” sang “dạy cách học và sống có mục đích”

Nhà trường cần thay đổi cả nội dung lẫn phương pháp để học sinh thấy việc học là “của mình”. Cần xây dựng hệ thống cố vấn học tập. Mỗi lớp chỉ nên có tối đa 30-35 học sinh để giáo viên chủ nhiệm có thể gặp riêng từng em 1-2 lần/tháng, lắng nghe, định hướng mục tiêu cá nhân. Đương nhiên, trong điều kiện hiện nay phần nhiều trường chưa thể thực hiện được nhưng đây là một vấn đề cần được nghiêm túc nhìn nhận và khắc phục, hướng đến sĩ số mỗi lớp không nên quá 35 học sinh để bảo đảm chất lượng dạy và học. Song song đó, cần đưa dự án học tập thực tế (project-based learning) vào ít nhất 30% thời lượng môn học (tùy theo môn và tùy theo điều kiện thực tế của từng trường). Ví dụ: lớp 10 học sinh học về hệ miễn dịch có thể thực hiện dự án “Thiết kế chiến dịch truyền thông phòng cúm mùa cho trường”; lớp 11 học lịch sử có thể làm phim ngắn 5 phút về một nhân vật lịch sử bằng điện thoại… Khi kiến thức được dùng để tạo ra sản phẩm cụ thể, học sinh thấy “học để làm được cái gì đó” chứ không phải học để thi. Nhà trường thường xuyên tổ chức các buổi chia sẻ về nghề nghiệp với khách mời là cựu học sinh, doanh nhân… để học sinh nhìn thấy mối liên hệ trực tiếp giữa việc học hôm nay và cuộc sống mai sau. Cuối cùng, cần xây dựng văn hóa “thất bại an toàn”. Cho phép học sinh làm lại bài kiểm tra nếu điểm dưới trung bình (sau khi đã sửa lỗi), giảm điểm một chút nhưng vẫn ghi nhận nỗ lực. Điều này giúp học sinh không còn sợ sai, từ đó dám chịu trách nhiệm với kết quả học tập của mình.

Học sinh: làm chủ chính mình qua 4 thói quen nhỏ

Không có giải pháp nào hiệu quả nếu học sinh không tự thay đổi. Mỗi học sinh cần xây dựng các thói quen tích cực. Thói quen 1: mỗi tuần viết ra 3 mục tiêu học tập cụ thể, đo lường được (ví dụ: “Hoàn thành 10 bài toán nâng cao hình học không gian”, “Đọc xong 50 trang sách”…). Mục tiêu phải do chính mình đặt ra, không phải cha mẹ hay thầy cô ép. Thói quen 2: phương pháp Pomodoro 25-5 kết hợp với “học sâu”: 25 phút tập trung tuyệt đối, tắt hết thông báo, sau đó nghỉ 5 phút. Chỉ cần 3-4 chu kỳ mỗi ngày đã đủ tạo khác biệt lớn. Thói quen 3: dùng nhật ký học tập 5 phút cuối ngày: “Hôm nay mình học tốt nhất ở phần nào? Mình đã phạm lỗi gì? Mai mình sẽ làm khác đi như thế nào?”. Việc tự vấn này giúp chuyển từ học thụ động sang học chủ động. Thói quen 4: tìm một “đối tác học tập” cùng lớp hoặc bạn khác trường, mỗi tối nhắn tin báo cáo: “Hôm nay mình đã hoàn thành những gì”. Áp lực nhẹ nhàng từ bạn bè thường hiệu quả hơn rất nhiều so với áp lực từ người lớn.

Ứng dụng công nghệ hợp lý

Các nền tảng như TikTok, YouTube cần được khai thác đúng cách: khuyến khích học sinh theo dõi các kênh giáo dục chất lượng trên internet, biến thời gian lướt mạng xã hội thành thời gian học tập ngầm. Bộ GD-ĐT cần tiếp tục đẩy mạnh truyền thông về “học để làm người có ích” thay vì chỉ tập trung vào điểm số và xếp hạng trường. Chiến dịch “Học thật – Thi thật – Sống thật” cần được triển khai mạnh mẽ hơn nữa. Tức là phải triệt để chống bệnh thành tích trong giáo dục, chú trọng thực học, thực hành, thực danh, thực nghiệp…

Như vậy, để học sinh có tâm thế và trách nhiệm học tập tốt hơn, không thể chỉ trông chờ vào một phía. Gia đình cho trẻ cảm giác an toàn và được thấu hiểu, nhà trường trao cho trẻ mục đích và phương pháp, xã hội mang đến viễn cảnh và cơ hội, còn chính các em phải học cách tự lái con tàu cuộc đời mình. Khi bốn bánh xe cùng xoay đúng chiều, học sinh sẽ không còn học vì “bị ép” mà học vì “muốn trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình” – đó mới thực sự là giáo dục bền vững trong thời đại mới.

Trúc Giang

Bình luận (0)