Tại thủ đô Hà Nội, giữa lòng phố cổ nhộn nhịp, đền Bạch Mã – ngôi đền trấn Đông của kinh thành Thăng Long đã trở thành một điểm hội tụ đặc biệt, nơi ngựa không chỉ là linh vật, mà là chứng nhân lịch sử, biểu tượng cho sự khai sáng kinh thành, dấu mốc của sự định đô và căn tính văn hóa Thăng Long. Được viếng đền Bạch Mã vào đầu năm Ngọ, ThS. Nguyễn Hiếu Tín cho biết anh như được tìm về giá trị di sản cổ xưa, nơi dấu chân ngựa dẫn lối cho những suy tư, ước vọng hạnh thông cho năm mới, nó vượt khỏi khuôn khổ của một chuyến thăm viếng thông thường…

Hình tượng ngựa trong tâm thức người Việt
Theo ThS. Nguyễn Hiếu Tín, trong hệ thống Thập nhị địa chi, Ngọ chiếm vị trí trung tâm của trục ban ngày, ứng với giờ Ngọ – thời khắc mặt trời đạt đỉnh, dương khí sung mãn nhất. Vì thế, con ngựa không chỉ đại diện cho sức mạnh thể chất, mà còn là biểu tượng cho sự khai mở, thông đạt và tiến bước không ngừng. Theo triết lý âm – dương, ngựa thuộc tính dương, mạnh mẽ nhưng không đối kháng, nhanh nhẹn nhưng không hỗn loạn. Khác với rồng, linh vật của quyền lực siêu nhiên, hay hổ, biểu tượng của uy vũ, còn ngựa mang tính trung gian, hòa khí kết nối giữa đất – trời và con người với không gian rộng lớn, và hành trình phía trước. Ngựa là phương tiện để con người “đi”, nhưng đồng thời cũng là hình ảnh của chí hướng và đạo lý.
Việt Nam tuy không phải là quê hương của ngựa, nhưng trong tâm thức người Việt, ngựa luôn được yêu quý và nể trọng. Ngựa không bị thần thoại hóa tuyệt đối, mà luôn gắn kết với con người và cộng đồng. Như, ngựa của Thánh Gióng bay về trời sau khi hoàn thành sứ mệnh, ngựa trong truyền thuyết đền Bạch Mã dẫn đường để xây thành, ngựa trong đời sống nông nghiệp, quân sự, giao thông liên lạc là người bạn đồng hành thầm lặng của lịch sử… Tất cả tạo nên một hình tượng vừa thiêng, vừa gần, là phương tiện kết nối không gian, thời gian, là biểu tượng của chí lớn và khát vọng đi xa, vừa mang tính triết lý về đạo hành động đúng lúc, thời, đúng hướng.
Trong tín ngưỡng dân gian, ngựa giữ vai trò trung gian giữa thế giới con người và thần linh. Như những chú ngựa giấy trong nghi lễ hầu đồng hay ngựa thờ trong các đền miếu… không chỉ là phương tiện, mà là vật dẫn linh, giúp thông đạt lời cầu nguyện. Màu sắc của ngựa cũng mang ý nghĩa biểu trưng cho các phương hướng và ngũ hành. Trong hệ thống đó, ngựa trắng mang ý nghĩa đặc biệt, bởi nó biểu trưng cho sự tinh khiết, chính trực và khai mở. Đây chính là lớp nghĩa nền để hiểu sâu hơn về ngựa trắng ở đền Bạch Mã.
Đền Bạch Mã và linh khí Thăng Long
ThS. Nguyễn Hiếu Tín cho biết, đền Bạch Mã tọa lạc tại phố Hàng Buồm, giữa phố cổ Hà Nội. Đây là một trong Thăng Long tứ trấn, trấn giữ phía Đông kinh thành, thờ thần Long Đỗ – vị thần đất bản địa đất Thăng Long. Truyện xưa kể lại rằng, khi vua Lý Thái Tổ dời đô đến Đại La đổi tên là kinh đô Thăng Long, ngài đã cho xây dựng đô thành, nhưng thành cứ xây lên rồi lại lở. Vua liền sai người tới đây cầu lễ, chợt thấy ngựa trắng từ trong đền đi ra, đi quanh một vòng, đi đến chỗ nào thì để lại dấu chân đến đó, rồi trở lại vào trong đền thì biến mất. Vua theo dấu chân ngựa mà đắp thành lũy thì đứng vững, không lở nữa, nên thờ làm thành hoàng Thăng Long. Tạ ơn thần linh trợ giúp, vua bèn tôn phong thần Long Đỗ làm “Quốc đô Định bang Thành hoàng Đại vương”, và cho gọi tên ngôi đền thờ thần là “Bạch Mã linh từ” (đền thiêng ngựa trắng). Chuyện kỳ lạ là, trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, bom B52 rải thảm ở miền Bắc, mọi thứ xung quanh đền đều bị tàn phá, riêng ngôi đền vẫn còn đó. Hiện ngôi đền vẫn giữ nguyên kiến trúc nhưng được sắp xếp lại theo cấu trúc Tam nguyên đồng hóa – tức là thêm điện thờ Phật và Mẫu. Đền Bạch Mã đã được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa từ năm 1986 được trùng tu tôn tạo nhiều lần khang trang. Lễ hội đền hàng năm diễn ra vào tháng hai âm lịch (13-2 âm lịch). Từ đó, con ngựa không còn là sinh vật thông thường, mà trở thành linh vật dẫn đường, hiện thân của ý trời và linh khí đất Thăng Long, ghi nhận vai trò đặc biệt của hình tượng ngựa trong lịch sử dựng nước của nước ta.
| Từ góc nhìn mỹ thuật dân gian, hình tượng ngựa ở đền Bạch Mã không phô bày trình diễn quá nhiều, nhưng luôn hiện diện như một trục ý nghĩa. Ngựa trắng ở đây được đặt ở chính điện với cặp mắt thần thái, linh diệu, hiền lành và gần gũi. Đó là biểu tượng của sự kết hợp giữa tín ngưỡng thổ thần và biểu tượng hành động, phản ánh cách người Việt hợp thức hóa lịch sử bằng tâm linh, và ngược lại. |
Cũng cần bàn thêm, trong hệ thống Thăng Long tứ trấn (Bạch Mã – phía Đông, Voi Phục – phía Tây, Kim Liên – phía Nam, Quán Thánh – phía Bắc), mỗi trấn thờ một linh thần và gắn với một linh vật mang ý nghĩa biểu trưng khác nhau. Nếu voi ở trấn Tây biểu trưng cho sức mạnh và sự vững chãi, rùa – rắn (huyền vũ) ở trấn Bắc gắn với trấn giữ và trường tồn, thì ngựa ở trấn Đông (đền Bạch Mã) mang một vai trò đặc biệt: linh vật của dẫn lối và khai mở. Phía Đông trong tư duy phong thủy cổ là hướng mặt trời mọc, nơi khởi sinh của dương khí và vận động. Việc đặt hình tượng ngựa trắng ở trấn này không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh tư duy biểu tượng sâu sắc của người Việt: ngựa là phương tiện di chuyển, là sự bắt đầu của hành trình, là biểu tượng của sự hanh thông và thông đạt. Khác với các linh vật mang tính “án ngữ” hay “trấn áp”, ngựa trong đền Bạch Mã không chặn đứng, mà dẫn đường. Trong tổng thể Thăng Long tứ trấn, hình tượng ngựa không đại diện cho sức mạnh tuyệt đối, mà cho trí tuệ hành động: biết đi, biết dừng, biết chọn hướng. Đây cũng chính là nét riêng của văn hóa Việt, đề cao sự nhẫn hòa, mềm dẻo và bền bỉ hơn là đối kháng.
Do vậy, truyền thuyết ngựa trắng hiện ra không chiến đấu, không chinh phục, mà có ý nghĩa khơi dẫn. Dấu chân ngựa trở thành chuẩn mực để con người xây dựng kinh thành, một hành động mang tính triết lý sâu sắc, kinh thành không xây dựng bằng ý chí cưỡng ép, mà phải thuận theo linh khí đất trời. Ngựa vì thế trở thành trung gian giữa con người và tự nhiên, giữa quyền lực thế tục và trật tự vũ trụ.
“Giữa phố cổ Hà Nội, đền Bạch Mã tồn tại như một khoảng lặng triết học. Bên ngoài là nhịp sống nhanh của đô thị, bên trong là sự trầm mặc của đền thiêng. Con ngựa, là biểu tượng của vận động lại được thờ trong không gian tĩnh lặng. Có lẽ, sự nghịch lý ấy không mâu thuẫn, mà bổ sung cho nhau, tạo nên chiều sâu văn hóa đặc trưng của đất Thăng Long. Đó chính là sự cân bằng hài hòa của triết lý âm dương, triết lý văn hóa của người Việt: đi xa nhưng không quên điểm khởi hành, nguồn cội. Trong năm mới Bính Ngọ 2026 này, biểu tượng ngựa ở trấn Đông này lại càng sáng hơn, rõ nét hơn, gợi mở nhiều điều thú vị: phải chăng mọi hành động của chúng ta chỉ có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng định hướng đúng đắn. Dấu chân bạch mã của Thăng Long, vì thế không chỉ là chuyện của quá khứ, mà vẫn còn nguyên giá trị vĩnh hằng về chân – thiện – mỹ, như một ẩn dụ văn hóa cho hiện tại và tương lai tốt đẹp” – ThS. Nguyễn Hiếu Tín xúc động nói!
Anh Khôi

Bình luận (0)