Một số môn học trong nhà trường phổ thông như ngữ văn và lịch sử, thỉnh thoảng học sinh bắt gặp khái niệm “Tam giáo đồng nguyên” (hay “Tam giáo đồng quy”). Đó là sự dung hợp giữa ba tư tưởng Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo. Hiện tượng này định hình rõ nét trong đời sống văn hóa tinh thần người Việt thời trung đại, nổi trội nhất là trong thời Lý – Trần trước đây.

Điều này đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức cơ bản về các tư tưởng này để giải thích cho học sinh hiểu, và giúp cho các em có những bài học hữu ích từ tư tưởng uyên thâm, sâu sắc này.
Một cách nhìn gần về tư tưởng của Lão Tử trong “Đạo Đức Kinh”
Với môn ngữ văn, sách giáo khoa có nhiều bài học thấm đẫm tinh thần Phật giáo (như Hương Sơn phong cảnh ca – Chu Mạnh Trinh), tư tưởng Nho giáo (chẳng hạn những bài thơ của Nguyễn Công Trứ) và Đạo giáo (bài Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một ví dụ). Ở lớp 10 (chương trình cũ) có bài thơ Quốc tộ của thiền sư Đỗ Pháp Thuận. Đây là một trong những bài thơ sớm nhất có tên tác giả của văn học viết Việt Nam. Nếu Nam quốc sơn hà (tương truyền của Lý Thường Kiệt) được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam, thì Quốc tộ được coi là bản tuyên ngôn hòa bình đầu tiên của dân tộc. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng bài thơ là câu trả lời của thiền sư Đỗ Pháp Thuận với vua Lê Đại Hành khi được hỏi về vận nước.
Nguyên văn chữ Hán bài Quốc tộ như sau: “Quốc tộ như đằng lạc,/ Nam Thiên Lí thái bình./ Vô vi cư điện các,/ Xứ xứ tức đao binh”. Bản dịch thơ của Đoàn Thăng: “Vận nước như mây quấn,/ Trời Nam mở thái bình./ Vô vi trên điện các,/ Chốn chốn dứt đao binh”. Bài thơ bàn đến khái niệm “vô vi”, vốn là một trong số những “đại tư duy” của Lão Tử trong “Đạo Đức Kinh”.
Trong dòng chảy tư tưởng phương Đông, “Đạo Đức Kinh” của Lão Tử là một trong những tác phẩm triết học có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Dù ra đời cách đây hơn hai nghìn năm, những tư tưởng trong đó vẫn không hề cũ. Bởi vì Lão Tử không chỉ bàn chuyện trị quốc hay tu thân của bậc hiền triết, mà còn gợi mở những cách tư duy bền vững cho mọi con người trong mọi thời đại. Người học hiện nay đang chịu nhiều áp lực học tập, cạnh tranh thi cử, khủng hoảng tâm lý tuổi trẻ…, việc nhìn lại tư tưởng Lão Tử rất có ý nghĩa, không phải để quay về quá khứ, mà để tìm thêm một con đường giúp học sinh sống cân bằng và học tập hiệu quả hơn.
Theo sách “Đạo Đức Kinh” của Lão Tử mà cố học giả Nguyễn Hiến Lê biên soạn, trung tâm tư tưởng Lão Tử là khái niệm Đạo – nguyên lý tối cao của vũ trụ. Đạo vô hình, vô danh, có trước mọi sự vật, là nguồn sinh thành và quy luật vận hành của vạn vật. Con người muốn sống an hòa cần thuận theo Đạo, tức thuận theo quy luật tự nhiên.
Từ đó, Lão Tử phát triển thành các tư tưởng cốt lõi: vô vi (hành động không cưỡng ép); thuận tự nhiên, nhu thắng cương (mềm thắng cứng); tư duy ít dục, không tranh, và nhận thức quy luật phản phục (vật cực tất phản)… Toàn bộ hệ thống ấy hướng tới một lối sống khiêm nhường, tiết chế, cân bằng, hòa hợp giữa con người với tự nhiên và xã hội.
Ngày nay, nhiều học giả đã hệ thống hóa tư tưởng đó thành các kiểu tư duy triết học như: tư duy thống nhất đối lập, tư duy ngược, tư duy không tranh, tư duy vô vi, tư duy vị tha, thủ chính xuất kỳ… Cách hệ thống này giúp tư tưởng Lão Tử trở nên gần gũi hơn với giáo dục hiện đại, nhất là đối với học sinh phổ thông hiện nay.
Người trẻ ngày nay học được gì từ tư tưởng Lão Tử?
Vì dung lượng bài báo có giới hạn, nên chúng tôi không thể trình bày cụ thể khái niệm các tư duy từ nguyên văn chữ Hán trong “Đạo Đức Kinh” của Lão Tử được. Ở đây chỉ rút ra các bài học từ cách hiểu thuần Việt bấy lâu nay. Theo đó, có các bài học cho người trẻ sau đây.
Một, tư duy thống nhất đối lập cho rằng mọi sự vật tồn tại trong quan hệ bổ sung lẫn nhau: có – không, khó – dễ, mạnh – yếu, thắng – bại. Điều này giúp học sinh hiểu rằng thành công không tách rời thất bại, áp lực đi cùng cơ hội, học tập cần song hành với nghỉ ngơi. Nhờ đó các em tránh rơi vào cực đoan hoặc là học quá sức hoặc buông thả quá mức.
Hai, tư duy ngược dạy rằng khi sự vật phát triển đến cực điểm sẽ chuyển hóa sang chiều ngược lại. Trong học tập, càng căng thẳng, càng cố nhồi nhét, hiệu quả càng giảm. Biết dừng đúng lúc, đổi phương pháp, nghỉ ngơi hợp lý chính là ứng dụng quy luật “phản phục” vào đời sống học đường.
Ba, tư duy nhu thắng cương khẳng định sức mạnh của sự mềm dẻo, linh hoạt. Nước mềm nhưng xuyên đá; người khiêm nhường nhưng bền bỉ sẽ vượt được khó khăn. Với học sinh, đây là bài học về kiên trì, không bỏ cuộc, không nóng vội chạy theo thành tích tức thời.
Bốn, tư duy vô vi không phải là không hành động, mà là hành động thuận quy luật. Trong học tập, điều đó có nghĩa là không ép bản thân theo khuôn mẫu cứng nhắc, mà tìm phương pháp học phù hợp với năng lực, nhịp sinh học, sở trường cá nhân. Học thuận tự nhiên sẽ bền lâu và hiệu quả hơn học cưỡng ép.
Năm, tư duy không tranh khuyên con người không hơn thua ganh đua. Trong môi trường học đường, so sánh điểm số, thứ hạng dễ tạo áp lực và tổn thương tâm lý. Tinh thần “không tranh” giúp học sinh tập trung vượt chính mình thay vì “chạy đua mù quáng” với người khác.
Sáu, tư duy ít dục – giản phác là nhắc con người giảm ham muốn vật chất, sống đơn giản. Với học sinh thời đại số, đây là lời nhắc tránh sa đà điện thoại, mạng xã hội, tiêu dùng vô độ, để giữ năng lượng cho việc học và phát triển nhân cách.
Bảy, tư duy thủ chính xuất kỳ giúp học sinh ngày nay biết giữ vững cái căn bản nhưng linh hoạt trong ứng biến, rất phù hợp với giáo dục hiện đại là nắm chắc kiến thức nền, nhưng biết sáng tạo, vận dụng linh hoạt khi giải quyết vấn đề trong học tập, thi cử.
Như vậy, có thể khái quát: Trong học tập, tư duy “nhu thắng cương” và “phản phục” giúp học sinh biết phân bổ thời gian hợp lý, tránh học nhồi nhét, biết nghỉ ngơi đúng lúc, kiên trì tiến bộ từng bước. Giúp các em hiểu rằng học chậm nhưng bền vững hơn học gấp gáp mà chóng quên. Trong thi cử, tinh thần “không tranh” và “vô vi” giúp giảm căng thẳng. Đây chính là yếu tố quan trọng để làm bài hiệu quả. Trong sinh hoạt và quan hệ bạn bè, tư duy “khiêm nhường”, “giản phác” giúp giảm xung đột, hạn chế bạo lực học đường, xây dựng môi trường học đường nhân ái. Trong định hướng nhân cách, tư tưởng “ít dục” và “thuận tự nhiên” giúp học sinh sống chân thật, biết đủ, không chạy theo giá trị ảo, giữ vững bản sắc cá nhân.
Tất cả những kiểu tư duy ấy tạo nên một hệ giá trị cân bằng, khiêm nhường, linh hoạt, tự chủ cho học sinh. Đó chính là nền tảng tinh thần quý giá giúp ích cho thế hệ trẻ trong thời đại nhiều biến động từng ngày hiện nay.
Bài, ảnh: Trần Ngọc Tuấn

Bình luận (0)