Trong nhiều năm trở lại đây, bức tranh điểm số môn ngữ văn ở bậc phổ thông đã có những chuyển biến rõ rệt. Nếu như trước kia, điểm 7 đã được xem là “ổn”, điểm 8 là “hiếm”, còn điểm 9-10 gần như là “đặc sản” của một vài bài thi xuất sắc, thì hiện nay, phổ điểm đã có sự dịch chuyển đáng kể theo hướng tích cực.

Điều đáng nói, sự gia tăng điểm số không chỉ là câu chuyện nới tay trong chấm thi, mà phản ánh sâu xa hơn là sự thay đổi trong cách dạy, cách học và cách đánh giá môn ngữ văn.
Điểm cao từ học bạ đến các kỳ thi
Thực tế tại nhiều trường THCS và THPT cho thấy, điểm số môn ngữ văn hiện nay đã “dễ thở” hơn rất nhiều so với trước đây. Trong các bài kiểm tra định kỳ, không khó để bắt gặp những bài đạt điểm 8-9, thậm chí điểm 10. Đặc biệt, ở các bài kiểm tra học kỳ hoặc thi thử, phổ điểm cao xuất hiện với tần suất ngày càng nhiều.
Ở kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 công lập tại nhiều địa phương, điểm môn ngữ văn cũng có xu hướng tăng. Nếu trước kia, mức điểm trung bình thường dao động quanh 5-6, thì hiện nay nhiều thí sinh đạt từ 7 trở lên, trong đó điểm 8-9 không còn là hiện tượng cá biệt. Tương tự, trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, phổ điểm môn ngữ văn những năm gần đây thường tập trung ở mức khá – giỏi, với số lượng bài đạt từ 7-8 điểm chiếm tỷ lệ lớn. Điểm 9-10 tuy vẫn không nhiều nhưng đã xuất hiện đều đặn hơn, không còn hiếm hoi như trước.
Điểm thi tốt nghiệp THPT trên toàn quốc tăng liên tục: từ 6,47 năm 2021 lên 6,51 năm 2022, 6,86 năm 2023 và đạt 7,23 năm 2024, giảm nhẹ còn 7,0 vào năm 2025. Chỉ tính riêng kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2024, cả nước có 2 điểm 10 môn ngữ văn; mức điểm 9,75 có đến 1.843 thí sinh; mức điểm 9,5 có 14.198 thí sinh; mức điểm 9,25 có 26.758 thí sinh; mức điểm 9 có 49.254 thí sinh. Tại một số địa phương, điểm môn ngữ văn cũng rất cao. Chẳng hạn ở Bắc Ninh, tính trung bình cứ 10 thí sinh lại có 1 em đạt 9,5 điểm môn ngữ văn.
Theo các chuyên gia giáo dục, xu hướng này cho thấy học sinh ngày càng thích ứng tốt với cấu trúc đề thi, nhất là phần đọc hiểu và nghị luận xã hội. Sự dao động qua các năm phản ánh một thực tế là chất lượng dạy – học môn ngữ văn chưa đủ bền vững, vẫn phụ thuộc nhiều vào cách ra đề và kỹ thuật làm bài hơn là năng lực thực chất. Tuy nhiên, trước thực tế số lượng lớn thí sinh đạt điểm 8,0 đến 9,75 ở môn ngữ văn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 quá cao. Cụ thể, số lượng thí sinh đạt mức điểm từ 8,0 đến 9,75 là 6.236 em (1.126.726 thí sinh dự thi môn ngữ văn). Nhiều người lo ngại nếu đây là kết quả thực chất phản ánh năng lực của học sinh thì quả là một tín hiệu đáng mừng cho nền giáo dục nước nhà. Tuy nhiên, niềm vui này lại đi kèm với nỗi lo khi đặt ra câu hỏi về sự đồng đều về chất lượng. Liệu có phải tất cả các em đều thực sự xuất sắc hay có yếu tố nào khác tác động đến phổ điểm cao bất thường này? Phải chăng đề thi quá dễ, hay việc chấm thi đã có sự “linh động”? Đó là vấn đề mặt trái.
Sự thay đổi này càng trở nên rõ nét nếu so sánh với giai đoạn trước, khi đề thi chủ yếu xoay quanh các tác phẩm trong sách giáo khoa. Khi đó, học sinh thường học thuộc lòng bài giảng, “nhớ ý” thầy cô để tái hiện trong bài làm. Tuy nhiên, chính cách học này lại dẫn đến nghịch lý: nhiều em bước vào phòng thi nhưng quên sạch, không thể tái hiện nội dung đã học, dẫn đến điểm số thấp. Thêm vào đó, giáo viên chấm thi thường dè dặt trong việc cho điểm cao vì bài làm mang tính sao chép, thiếu sáng tạo. Kết quả là phổ điểm thấp, tạo nên áp lực tâm lý nặng nề cho cả người dạy lẫn người học.
Hiện nay, với cấu trúc đề thi mới, bức tranh ấy đã thay đổi. Đề thi không còn chỉ yêu cầu phân tích một tác phẩm quen thuộc, mà được chia thành nhiều phần: đọc hiểu, viết đoạn văn và viết bài nghị luận. Chính sự đa dạng này giúp học sinh có điều kiện thể hiện năng lực, giúp các em dễ đạt điểm cao hơn.
Đâu là nguyên nhân chủ yếu?
Theo nhận xét của nhiều giáo viên dạy ngữ văn, sự khởi sắc về điểm số môn ngữ văn không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều yếu tố tác động đồng thời.
Trước hết, cấu trúc đề thi mới với nhiều phần đã tạo điều kiện để học sinh “gỡ điểm”. Phần đọc hiểu thường chiếm hơn 50% số điểm, với các câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng. Ngay cả những học sinh có năng lực trung bình vẫn có thể đạt được một số điểm nhất định nếu nắm được kỹ năng cơ bản. Phần viết đoạn văn nghị luận xã hội cũng không quá dài, yêu cầu rõ ràng, giúp học sinh dễ tiếp cận hơn so với việc viết một bài nghị luận văn học dài như trước. Nhờ đó, phổ điểm được “nâng lên” một cách tự nhiên.
Thứ hai, việc sử dụng văn bản ngoài sách giáo khoa trong đề thi đã góp phần tạo hứng thú cho học sinh. Thay vì phải “gò mình” vào những tác phẩm đã học, nhiều em cảm thấy thoải mái hơn khi được tiếp cận với những ngữ liệu mới. Điều này giúp giảm áp lực học thuộc lòng, đồng thời khuyến khích học sinh vận dụng kỹ năng đọc hiểu và tư duy độc lập. Khi không bị ràng buộc bởi văn mẫu, các em có cơ hội thể hiện suy nghĩ cá nhân, từ đó bài làm trở nên sinh động và thuyết phục hơn.
Thứ ba, quan niệm chấm điểm của giáo viên cũng đã có sự thay đổi. Nếu trước kia, việc cho điểm cao thường đi kèm với sự cân nhắc kỹ lưỡng. Bản thân người viết bài này cũng đã trải qua một kỷ niệm đáng nhớ về hiện trạng trên. Lúc ấy là kỳ thi thử tốt nghiệp THPT năm lớp 12, bài làm của người viết được cho 9 điểm, nhưng phải được cả tập thể giáo viên chấm thống nhất và thầy cô đã tranh luận quan điểm rất gắt. Thì hiện nay, nhiều giáo viên sẵn sàng ghi nhận những bài viết có ý tưởng mới, cách diễn đạt riêng, dù chưa hoàn toàn hoàn hảo về mặt kỹ thuật. Và điểm 9, trên 9 rất nhiều. Sự cởi mở này góp phần khuyến khích học sinh sáng tạo, đồng thời làm cho điểm số phản ánh đúng hơn năng lực thực tế.
Ngoài ra, không thể không nhắc đến yếu tố áp lực điểm số trong bối cảnh xét tuyển hiện nay. Khi điểm học bạ ngày càng được sử dụng rộng rãi trong tuyển sinh đại học, cả giáo viên và học sinh đều có xu hướng chú trọng hơn đến kết quả đánh giá. Điều này phần nào khiến mặt bằng điểm số được nâng lên. Và đây cũng là động lực để học sinh nỗ lực học tập một cách toàn diện, không chỉ để tập trung vào các kỳ thi lớn. Tuy vậy, nhìn chiều hướng ngược lại, nếu nhà trường và giáo viên cho “điểm ảo” với bài làm học sinh trong việc đánh giá môn ngữ văn thì đó là điều đáng lo ngại.
Quan trọng hơn cả, sự thay đổi trong phương pháp dạy học đã giúp học sinh phát triển kỹ năng một cách thực chất. Thay vì “đọc – chép”, nhiều giờ học ngữ văn hiện nay hướng đến việc thảo luận, phản biện và trình bày quan điểm cá nhân. Học sinh được rèn luyện các kỹ năng như đọc hiểu văn bản, viết nghị luận xã hội, nghị luận văn học, phân tích và đánh giá vấn đề. Chính nền tảng kỹ năng này giúp các em tự tin xử lý những đề bài mới lạ, từ đó đạt kết quả cao hơn.
Trần Ngọc Tuấn

Bình luận (0)