Trong dạy và học ngữ văn hiện nay, một trong những hướng tiếp cận giúp bài viết của học sinh trở nên sâu sắc, có chiều sâu tư duy và mang “chất” riêng chính là nắm được quan điểm sáng tác của nhà văn. Từ Phan Bội Châu, Nguyễn Đình Chiểu đến Nam Cao, Tô Hoài, Nguyễn Minh Châu…, mỗi người đều có những tuyên ngôn, những phát biểu hoặc những suy ngẫm về nghề viết.

Những ý kiến ấy không chỉ giúp học sinh hiểu tác phẩm sâu hơn mà còn là “chìa khóa vàng” để các em nâng cao chất lượng bài làm trong các kỳ thi quan trọng như tuyển sinh lớp 10 hay tốt nghiệp THPT.
Quan điểm sáng tác là “linh hồn” phía sau mỗi tác phẩm
Mỗi tác phẩm văn học không chỉ là sản phẩm của cảm xúc mà còn là kết tinh của tư tưởng nghệ thuật. Nhà văn viết không chỉ để kể chuyện mà còn để gửi gắm một cách nhìn, một cách nghĩ về con người và cuộc đời. Chính vì vậy, quan điểm sáng tác chính là “la bàn” định hướng cho toàn bộ hành trình sáng tạo.
Nguyễn Đình Chiểu từng khẳng định: Văn chương phải chở đạo. Quan niệm ấy lý giải vì sao thơ văn của ông luôn gắn với đạo lý, với tinh thần yêu nước, thương dân. Nếu học sinh nắm được điều này, khi phân tích Lục Vân Tiên hay các bài văn tế, các em sẽ không dừng lại ở nội dung mà còn thấy được mục đích đạo đức sâu xa của tác giả.
Trong khi đó, Nam Cao lại nhấn mạnh: “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho…” mà phải là tiếng nói chân thực, đau đáu về con người. Quan điểm này chính là chìa khóa để hiểu vì sao các tác phẩm như Chí Phèo, Đời thừa lại mang tính nhân đạo sâu sắc và có sức ám ảnh lâu dài.
Đến thời kỳ đổi mới (từ sau 1975, đặc biệt là sau 1986), Nguyễn Minh Châu lại đề cao vai trò khám phá: nhà văn phải đi tìm “hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn con người”. Đây là một bước chuyển quan trọng từ văn học minh họa sang văn học khám phá chiều sâu cá nhân.
Rõ ràng, quan điểm sáng tác không phải là những lời nói rời rạc mà chính là nền tảng tư tưởng chi phối toàn bộ thế giới nghệ thuật của nhà văn.
Hiểu quan điểm sáng tác để có “con đường” đi vào chiều sâu tác phẩm
Trong thực tế chấm thi, những bài văn đạt điểm cao thường không chỉ dừng ở việc kể lại nội dung hay phân tích nghệ thuật, mà còn cho thấy người viết hiểu được “vì sao nhà văn viết như vậy”.
Ví dụ, khi phân tích truyện ngắn Vợ nhặt, nếu học sinh biết rằng Kim Lân từng chia sẻ ông viết tác phẩm này để nói về “tình người trong nạn đói”, thì bài viết sẽ có hướng đi rõ ràng hơn: tập trung vào giá trị nhân đạo, vào ánh sáng của tình người giữa bóng tối của cái chết.
Hay khi tìm hiểu bài thơ Đất nước, nếu dẫn được ý kiến của Nguyễn Đình Thi về việc ông muốn thể hiện một đất nước vừa đau thương vừa anh dũng, thì học sinh sẽ có cơ sở để lý giải sự kết hợp giữa cảm xúc bi tráng và niềm tự hào trong bài thơ.
Như vậy, quan điểm sáng tác giúp học sinh hiểu đúng trọng tâm của tác phẩm, tránh suy diễn chủ quan và có cơ sở lý luận để lập luận chặt chẽ. Đây chính là yếu tố mà nhiều bài văn hiện nay còn thiếu.
Tăng “chất lý luận văn học” để bài làm có tính sáng tạo
Một trong những tiêu chí quan trọng của các kỳ thi hiện nay là khả năng vận dụng kiến thức lý luận văn học. Tuy nhiên, lý luận không phải là những khái niệm khô khan mà có thể được “mềm hóa” thông qua chính quan điểm của các nhà văn.
Khi học sinh đưa vào bài viết những nhận định như: “Văn chương phải gắn với đời sống” (Tô Hoài), “Nghệ thuật là sự khám phá con người” (Nguyễn Minh Châu)… thì bài văn lập tức có chiều sâu hơn, bởi đó chính là những “dẫn chứng lý luận sống”.
Điều quan trọng là học sinh không nên học thuộc máy móc, mà cần hiểu: Quan điểm ấy nói về điều gì? Áp dụng vào tác phẩm ra sao? Có phù hợp với vấn đề đang nghị luận không? Nếu làm được điều đó, bài văn sẽ không còn là những ý rời rạc mà trở thành một hệ thống lập luận có nền tảng.
Trong các kỳ thi, sự sáng tạo luôn là tiêu chí khó nhưng rất quan trọng. Một bài văn có thể đúng nhưng chưa chắc đã hay. Chỉ khi có nét riêng, bài viết mới thực sự nổi bật. Việc vận dụng quan điểm sáng tác chính là một trong những cách tạo nên sự khác biệt. Thay vì mở bài theo lối quen thuộc, học sinh có thể: Bắt đầu bằng một nhận định của nhà văn. Liên hệ quan điểm sáng tác với vấn đề nghị luận. So sánh quan điểm giữa các tác giả. Ví dụ, khi viết về hình tượng người nông dân, có thể đặt Nam Cao bên cạnh Kim Lân để thấy được Nam Cao đi vào bi kịch tha hóa, còn Kim Lân lại phát hiện vẻ đẹp tình người. Cách làm này không chỉ thể hiện kiến thức mà còn cho thấy tư duy so sánh. Đó là một dấu hiệu rõ ràng của bài văn sáng tạo.
Một số lưu ý khi vận dụng hiệu quả trong bài thi
Dù rất hữu ích, nhưng việc sử dụng quan điểm sáng tác cũng cần đúng cách. Nếu lạm dụng hoặc sử dụng không chính xác, bài văn có thể phản tác dụng. Để hiệu quả, học sinh cần lưu ý các điểm sau.
Thứ nhất, chọn lọc phù hợp. Không phải quan điểm nào cũng đưa vào bài. Chỉ nên chọn những nhận định liên quan trực tiếp đến vấn đề nghị luận. Thứ hai, hiểu đúng nội dung. Tránh việc trích dẫn sai hoặc hiểu sai ý nghĩa, vì điều này dễ bị trừ điểm. Thứ ba, kết hợp linh hoạt. Quan điểm sáng tác chỉ nên là một phần trong hệ thống lập luận, không nên biến bài văn thành nơi “kể lại” lý luận. Thứ tư, diễn đạt tự nhiên. Không nên đưa vào một cách gượng ép; cần gắn với mạch cảm xúc và lập luận của bài viết.
Để học sinh có thể vận dụng tốt, giáo viên khuyên học sinh có thể thực hiện một số giải pháp sau đây: Xây dựng “sổ tay quan điểm sáng tác” theo từng tác giả. Học theo nhóm chủ đề (hiện thực, nhân đạo, nghệ thuật…). Luyện viết đoạn văn có sử dụng nhận định. Luyện tập so sánh quan điểm giữa các nhà văn, nhà thơ. Cách học này không chỉ giúp ghi nhớ lâu mà còn rèn luyện tư duy hệ thống.
Tóm lại, trong bối cảnh đổi mới đề thi ngữ văn theo hướng đánh giá năng lực, việc học thuộc văn mẫu không còn hiệu quả. Thay vào đó, học sinh cần trang bị cho mình những “công cụ tư duy”, trong đó quan điểm sáng tác của nhà văn là một yếu tố đặc biệt quan trọng. Hiểu được vì sao nhà văn viết, học sinh sẽ phân tích sâu hơn, lập luận chắc hơn, viết hay hơn. Và quan trọng nhất, các em sẽ dần hình thành một cách đọc văn, viết văn mang tính chủ động, sáng tạo, đúng với tinh thần đổi mới của việc dạy học và kiểm tra, đánh giá môn ngữ văn.
Trần Nhân Trung

Bình luận (0)