Nhịp cầu sư phạmChuyện học đường

Trang bị tinh thần học tập suốt đời cho học sinh

Tạp Chí Giáo Dục

Học tập suốt đời (lifelong learning) không chỉ là một xu hướng giáo dục hiện đại mà còn là một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh thế giới không ngừng thay đổi. Với sự phát triển của công nghệ, sự bùng nổ thông tin và những biến động kinh tế – xã hội, việc trang bị cho học sinh tinh thần học tập suốt đời trở thành một nhiệm vụ quan trọng của giáo dục.

Tinh thần này không chỉ giúp học sinh thích nghi với những thay đổi mà còn khuyến khích sự phát triển toàn diện của bản thân trong mọi giai đoạn cuộc sống.

Xây dựng nhận thức

Để học sinh có động lực học tập suốt đời, bước đầu tiên là giúp các em nhận thức được giá trị của việc học không chỉ giới hạn trong trường học mà còn kéo dài trong suốt cuộc sống. Giáo viên và phụ huynh cần làm rõ rằng học tập không phải là nhiệm vụ bắt buộc để đạt điểm số hay bằng cấp mà là một hành trình phát triển bản thân, mở rộng tầm nhìn và nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này cũng xuất phát từ nhận thức của giáo viên, khi không tạo ra các áp lực quá lớn cho học sinh bằng các bài kiểm tra, bằng điểm số, thứ hạng của học sinh hay rộng hơn là thành tích của cá nhân mình. Đồng thời, bản thân phải thực sự gương mẫu trong học tập, nhất là tự học, nhằm không ngừng nâng mình lên để đáp ứng tốt hơn nhiệm vụ giảng dạy và truyền cảm hứng đến học sinh. Giáo viên cần tích hợp các câu chuyện truyền cảm hứng về việc học tập, nhất là tự học. Chẳng hạn, trong các giờ học, giáo viên có thể lồng ghép những câu chuyện về những nhân vật nổi tiếng đã thành công nhờ học tập suốt đời; như có thể kể về Thomas Edison, người dù không học đại học chính quy nhưng đã không ngừng tự học và thử nghiệm để phát minh ra hàng loạt sản phẩm, trong đó có bóng đèn; hoặc Malala Yousafzai, người đấu tranh cho quyền giáo dục cho nữ giới và tiếp tục học hỏi ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm.

Bên cạnh đó, nhà trường có thể tổ chức các buổi nói chuyện, mời những người thành công, người nổi tiếng, nếu là cựu học sinh thì càng tốt, đến chia sẻ về hành trình học tập của họ. Chẳng hạn, một bác sĩ tại địa phương vốn là cựu học sinh của trường học đó có thể kể về việc ông/bà đã liên tục cập nhật kiến thức y khoa mới để cứu chữa bệnh nhân. Hay nhà trường có thể tổ chức buổi trò chuyện với một nhà báo kỳ cựu, người dù đã nghỉ hưu nhưng vẫn học tiếng Anh qua ứng dụng trực tuyến để đọc tài liệu quốc tế và viết bài; sau buổi giao lưu, học sinh được yêu cầu viết bài cảm nhận, qua đó nhận ra rằng học tập không có điểm dừng…

Theo tác giả, trong bối cảnh thế kỷ 21 đầy thách thức, việc trang bị tinh thần học tập suốt đời cho học sinh chính là chìa khóa xây dựng một xã hội tri thức và phát triển bền vững (ảnh minh họa). Ảnh: Y.Hoa

Phát triển kỹ năng tự học

Tinh thần học tập suốt đời đòi hỏi học sinh phải có khả năng tự học – một kỹ năng quan trọng giúp các em chủ động tìm kiếm tri thức ngay cả khi không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên. Điều này bao gồm kỹ năng tìm kiếm thông tin, quản lý thời gian và tư duy phản biện. Bởi thời gian học ở trường của bất kỳ người nào dù rất quan trọng nhưng đều khá ngắn, mỗi người sau đó phải làm việc kiếm sống, để nâng cao kỹ năng, kiến thức của mình thì cần tiếp tục tự học. Vì vậy, học sinh phải được truyền cảm hứng và chỉ ra cách tự học thực sự hiệu quả. Do đó, giáo viên cần dạy học sinh cách sử dụng công cụ học tập, như hướng dẫn các em cách tra cứu thông tin từ sách, internet hoặc các nền tảng học trực tuyến; đồng thời, cần dạy các em phân biệt nguồn thông tin đáng tin cậy và thông tin sai lệch. Ngay cả việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cũng cần được hướng dẫn cẩn thận và sử dụng bằng một tinh thần chủ động, tích cực, tránh lệ thuộc hoặc sử dụng thông tin, kiến thức sai lầm do AI cung cấp.

Bên cạnh đó, thay vì chỉ học lý thuyết, học sinh có thể được giao các dự án nhỏ yêu cầu tự nghiên cứu. Ví dụ, trong môn địa lý, học sinh có thể tự tìm hiểu về biến đổi khí hậu và trình bày kết quả qua bài thuyết trình hoặc video. Cách làm này tạo không gian cho học sinh chủ động tìm hiểu, sáng tạo, thể hiện nhiều năng lực cá nhân (để thực hiện được bài thuyết trình đó, học sinh cần có kỹ năng tìm thông tin, sử dụng ngoại ngữ, khả năng tổ chức công việc, khả năng trình bày, kỹ năng làm video hoặc trình chiếu bằng PowerPoint…). Qua đó, học sinh tự học được rất nhiều điều và có thể gợi mở, khích lệ để các em tiếp tục tự học, thay vì thụ động tiếp nhận kiến thức do giáo viên truyền đạt.

Khuyến khích tư duy tìm kiếm và sáng tạo

Tìm kiếm (hay tò mò – hiểu ở góc độ tích cực) là động lực tự nhiên thúc đẩy con người học hỏi. Khi học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi và sáng tạo, các em sẽ có xu hướng duy trì tinh thần học tập lâu dài. Do đó, giáo viên nên quan tâm giải đáp và khích lệ các câu hỏi của học sinh thay vì phê bình các em làm mất thì giờ. Có người còn nói: Không có câu hỏi dở chỉ có câu trả lời không hay! Vì vậy, trong nhà trường cần tạo môi trường học tập mở; giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi mà không sợ bị phán xét. Ví dụ, trong giờ học toán, thay vì chỉ yêu cầu học sinh giải bài tập, giáo viên có thể hỏi: “Nếu ta thay đổi điều kiện bài toán này, kết quả sẽ ra sao?”, hoặc giáo viên vật lý đừng giận dữ khi học sinh hỏi: “Tại sao cầu vồng chỉ có 7 màu mà không phải 6 hoặc 8 màu?”, bởi khi giải đáp được các câu hỏi đó thì không chỉ kiến thức của học sinh được củng cố mà còn kích thích các em tiếp tục tìm hiểu, tiếp tục khám phá.

Bên cạnh đó, cần tổ chức các hoạt động sáng tạo. Trong đó, các cuộc thi khoa học, sáng tác văn học hoặc vẽ tranh có thể khơi dậy sự tò mò, thúc đẩy sự tìm hiểu của học sinh. Chẳng hạn, cuộc thi “Ý tưởng xanh” có thể yêu cầu học sinh đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường dựa trên kiến thức đã học và nghiên cứu thêm. Hay có trường THCS đã tổ chức “Ngày hội sáng tạo” hằng năm, nơi học sinh trình bày các sản phẩm như mô hình robot tự chế hay bài thơ do chính các em sáng tác. Một học sinh lớp 9 đã chế tạo máy lọc nước đơn giản từ vật liệu tái chế, sau đó tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về xử lý nước thải nhờ sự tò mò được khơi dậy…

Ứng dụng công nghệ vào học tập

Công nghệ là công cụ mạnh mẽ giúp học sinh tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi, từ đó duy trì thói quen học tập suốt đời. Việc sử dụng công nghệ không chỉ làm cho việc học thú vị hơn mà còn giúp các em làm quen với các phương pháp học tập hiện đại. Đương nhiên, việc học sinh sử dụng công nghệ như thế nào là điều cần được hướng dẫn kỹ càng để phát huy công nghệ, tránh lệ thuộc hoặc không đạt được kết quả như mong đợi. Do đó, giáo viên nên quan tâm hướng dẫn học sinh sử dụng ứng dụng học tập, như giới thiệu các ứng dụng như Quizlet để học từ vựng tiếng Anh, hoặc Scratch để học lập trình cơ bản. Hoặc thực hiện việc tích hợp thực tế ảo (VR) vào các môn học để nâng cao khả năng tiếp nhận của học sinh. Trong các môn địa lý hay sinh học, công nghệ VR có thể đưa học sinh “tham quan” rừng Amazon hoặc khám phá cơ thể người, từ đó kích thích hứng thú học tập. Hoặc có trường học đã sử dụng VR để dạy về hệ sinh thái biển; học sinh không chỉ xem hình ảnh mà còn “lặn” xuống đại dương qua kính VR, sau đó tự tìm hiểu thêm về các loài sinh vật biển qua internet, hình thành thói quen học tập độc lập.

Xây dựng môi trường học tập tích cực

Môi trường học tập có ảnh hưởng lớn đến thái độ của học sinh đối với việc học. Một môi trường tích cực, nơi các em cảm thấy được giúp đỡ và tôn trọng, sẽ khuyến khích tinh thần học tập lâu dài. Đồng thời, cần tạo mối quan hệ tốt giữa giáo viên và học sinh; giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, chứ không chỉ là người truyền đạt kiến thức. Ví dụ, thay vì trách mắng khi học sinh làm sai, giáo viên có thể khích lệ: “Sai lầm là cơ hội để học hỏi”… Bên cạnh đó, giáo viên cần quan tâm khuyến khích sự hợp tác trong học sinh. Các hoạt động nhóm như thảo luận hoặc làm dự án chung giúp học sinh học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng giao tiếp. Ví dụ, có trường học đã tổ chức câu lạc bộ thơ, nơi học sinh tự do sáng tác và chia sẻ. Một học sinh nhút nhát ban đầu không dám tham gia, nhưng nhờ sự động viên của giáo viên và bạn bè, em đã tự tin hơn và bắt đầu đọc thêm sách để nâng cao kỹ năng viết. Điều đó trước hết tạo cho các em có nhu cầu trao đổi, chia sẻ để hoàn thiện mình hơn, đồng thời cũng thúc đẩy các em phải nỗ lực học tập, rèn luyện nhiều hơn, không chỉ trong học văn hóa mà còn trong hoạt động văn học, nghệ thuật.

Kết nối học tập với thực tiễn

Học sinh sẽ có động lực học tập suốt đời nếu nhận thấy kiến thức có ý nghĩa thực tiễn trong cuộc sống. Việc kết nối lý thuyết với thực tế giúp các em hiểu rằng học không chỉ để thi mà còn để giải quyết vấn đề thực tế. Trong điều kiện cho phép, nhà trường nên tổ chức các chuyến đi thực tế. Ví dụ, trong môn lịch sử, học sinh có thể tham quan di tích để hiểu rõ hơn về các sự kiện đã học. Bên cạnh đó, giáo viên có thể lồng ghép dạy kỹ năng sống qua môn học. Trong môn kinh tế và pháp luật của chương trình THPT hiện nay, học sinh có thể học cách lập ngân sách cá nhân, từ đó áp dụng vào cuộc sống hằng ngày.

Đương nhiên, học sinh cần tránh bị tác động bởi các cách tiếp cận sai lệch về học tập, như học chỉ vì bằng cấp, học chỉ để đạt thành tích mà không có kiến thức, hay tình trạng chung của “học giả bằng thật” hoặc học chỉ để “làm màu”…, vốn không phải cá biệt trong xã hội ta hiện nay.

Định hướng tinh thần học tập suốt đời cho học sinh là một quá trình dài hạn đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Không hình thành thói quen, định hướng về học tập suốt đời từ lứa tuổi học sinh, có thể sau này khi lớn lên, các em sẽ không chú trọng việc học tập, không có phương pháp và kỹ năng học tập, có thể sẽ lạc hậu so với mọi người. Các giải pháp nêu trên đều góp phần hình thành thói quen học tập bền vững. Những ví dụ cụ thể từ thực tế cho thấy rằng khi được hướng dẫn đúng cách, học sinh không chỉ học tốt trong nhà trường mà còn sẵn sàng học hỏi suốt cuộc đời.

Trong bối cảnh thế kỷ 21 đầy thách thức, việc trang bị tinh thần học tập suốt đời cho thế hệ trẻ chính là chìa khóa để xây dựng một xã hội tri thức và phát triển bền vững.

Trịnh Minh Giang

Bình luận (0)