Công nghiệp văn hóa ngày càng được nhìn nhận như một ngành kinh tế chiến lược, vừa mang giá trị tinh thần vừa tạo ra đóng góp trực tiếp cho GDP và sức cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, dù sở hữu kho tàng di sản phong phú và lực lượng sáng tạo trẻ đầy tiềm năng, lĩnh vực này còn nhiều điểm nghẽn về thể chế, thị trường và chuỗi giá trị.

Thực tế đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về những bước chuyển mạnh mẽ hơn để công nghiệp văn hóa không chỉ dừng lại ở tiềm năng, mà thực sự trở thành một trụ cột phát triển kinh tế trong tương lai.
Cần tư duy đổi mới
Theo PGS.TS Nguyễn Thị Thu Phương – Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam, câu chuyện phát triển công nghiệp văn hóa luôn bắt đầu từ vấn đề nguồn lực. Tuy nhiên, nguồn lực ở đây không chỉ đơn thuần là vốn đầu tư hay cơ sở hạ tầng, mà là một hệ sinh thái rộng hơn gồm tài nguyên văn hóa, con người sáng tạo và cơ chế vận hành phù hợp. Việt Nam có lợi thế lớn khi sở hữu kho tàng văn hóa phong phú, được tích lũy qua hàng nghìn năm lịch sử. Đây là nền tảng quan trọng để tạo ra các sản phẩm văn hóa mang bản sắc riêng, có khả năng cạnh tranh trong khu vực và quốc tế.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang trong thời kỳ dân số vàng với lực lượng lao động trẻ chiếm tỷ trọng lớn, đặc biệt là nhóm tuổi từ 15 đến 35. Đây chính là lực lượng có khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ, nhạy bén với xu hướng mới và giàu tiềm năng sáng tạo. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, những yếu tố này càng trở thành lợi thế quan trọng để thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển.
Tuy nhiên, PGS.TS Phương cũng nhấn mạnh rằng lợi thế không đồng nghĩa với tự động tạo ra đột phá. Thực tế hiện nay cho thấy Việt Nam “đang ở trạng thái sẵn sàng nhưng chưa có cú hích”. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở hệ thống thể chế và cơ chế chính sách chưa theo kịp tốc độ phát triển của thực tiễn sáng tạo. Trong khi các lĩnh vực như y tế, giáo dục hay giao thông đã có cơ chế đầu tư tương đối rõ ràng, thì đầu tư cho văn hóa vẫn còn phân tán và thiếu ổn định. Điều này khiến nguồn lực sáng tạo chưa được khai thác đúng mức, thậm chí bị lãng phí.
Một vấn đề quan trọng khác là cách phân bổ nguồn lực giữa khu vực công và khu vực tư nhân. Theo các chuyên gia, công nghiệp văn hóa muốn phát triển bền vững phải dựa trên sự tham gia sâu rộng của doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo. Tuy nhiên, hiện nay cơ chế để khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư vào văn hóa vẫn chưa đủ hấp dẫn. Điều này dẫn đến tình trạng nguồn lực xã hội chưa được huy động hiệu quả, trong khi nhu cầu sáng tạo lại ngày càng lớn.
PGS.TS Lâm Nhân – Hiệu trưởng Trường Đại học Văn hóa TP.HCM – cho rằng, đào tạo nhân lực trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa đang đối mặt với thách thức lớn khi công nghệ thay đổi quá nhanh. Chương trình đào tạo dù được cập nhật thường xuyên vẫn khó theo kịp tốc độ biến đổi từng tháng, thậm chí từng tuần của môi trường số. Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào truyền đạt kiến thức, các cơ sở đào tạo đang chuyển hướng sang phát triển năng lực thích ứng, tư duy đổi mới và tinh thần học tập suốt đời cho sinh viên.
Theo PGS.TS Lâm Nhân, điều quan trọng không chỉ là đào tạo người làm nghề, mà là đào tạo những cá nhân có khả năng tự cập nhật và tự thích nghi với thị trường lao động liên tục biến động. Nhà trường cũng tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, nghệ sĩ và chuyên gia thực tiễn để giúp sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.
Ở lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn và điện ảnh, những thách thức còn mang tính đặc thù hơn. TS. Phạm Huy Quang – Quyền Hiệu trưởng Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh TP.HCM – cho biết dù điện ảnh và sân khấu Việt Nam đã có những bước tiến tích cực, nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các nền điện ảnh và nghệ thuật chuyên nghiệp trên thế giới. Một trong những vấn đề lớn là thiếu hụt đội ngũ giảng viên vừa có trình độ học thuật cao vừa có kinh nghiệm thực tiễn.
Hiện nay, quy định về giảng dạy đại học yêu cầu giảng viên phải có trình độ thạc sĩ trở lên, trong khi nhiều nghệ sĩ giàu kinh nghiệm nghề nghiệp lại không đáp ứng điều kiện học vị. Điều này khiến việc mời nghệ sĩ tham gia giảng dạy gặp nhiều khó khăn, làm hạn chế khả năng truyền đạt kinh nghiệm thực tế cho sinh viên. Ngoài ra, việc mở các ngành đào tạo mới cũng bị ràng buộc bởi yêu cầu về đội ngũ tiến sĩ, dẫn đến tình trạng thiếu nhân lực trong khi nhu cầu xã hội lại rất lớn.

Cần quỹ hỗ trợ sáng tạo
Ở góc độ người làm sáng tạo, đạo diễn Nguyễn Quang Dũng đưa ra một góc nhìn thực tiễn hơn về đặc thù của ngành văn hóa. Theo ông, công nghiệp văn hóa không thể được nhìn nhận giống như các ngành kinh tế thông thường vì giá trị của nó không chỉ nằm ở lợi nhuận trực tiếp mà còn ở tác động gián tiếp đối với hình ảnh quốc gia, du lịch và các ngành kinh tế khác. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy điện ảnh, âm nhạc và văn hóa đại chúng có thể trở thành động lực phát triển kinh tế mạnh mẽ nếu được đầu tư đúng cách.
Đạo diễn Nguyễn Quang Dũng nhấn mạnh vai trò của các quỹ hỗ trợ sáng tạo, học bổng và chương trình đào tạo nghệ sĩ trẻ. Việc tạo điều kiện cho nghệ sĩ trẻ học tập trong và ngoài nước không chỉ giúp nâng cao trình độ chuyên môn mà còn mở rộng khả năng kết nối quốc tế. Đồng thời, cần khuyến khích các đoàn làm phim và dự án quốc tế đến Việt Nam, qua đó tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và giúp lực lượng lao động trong nước học hỏi tiêu chuẩn toàn cầu.
Một điểm quan trọng khác mà nam đạo diễn đề cập là thái độ đối với sáng tạo. Theo ông, văn hóa không chỉ là gìn giữ mà còn phải đổi mới. Quá trình sáng tạo luôn đi kèm rủi ro, có thành công và thất bại, nhưng chính điều đó tạo nên sự phát triển. Nếu không chấp nhận thử nghiệm, công nghiệp văn hóa sẽ khó tạo ra giá trị mới và khó cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Kiều Khánh

Bình luận (0)