Văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám (năm 1945), đặc biệt giai đoạn 1930-1945, là một hiện tượng phát triển rực rỡ hiếm có trong bối cảnh đất nước chịu ách thống trị của thực dân Pháp và chế độ nửa phong kiến.

Dù xã hội ngột ngạt với bóc lột kinh tế, áp bức chính trị và khủng hoảng tinh thần, nền văn học hiện đại lại bùng nổ mạnh mẽ về số lượng, chất lượng và đa dạng xu hướng, để lại dấu ấn sâu sắc, có đóng góp to lớn trong lịch sử văn học dân tộc. Sự phát triển này không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ nhiều nguyên nhân sâu xa, kết hợp giữa sức sống nội tại của dân tộc và những yếu tố khách quan của thời đại.
Trước hết, cần nhìn nhận bối cảnh lịch sử – xã hội đầy khó khăn. Từ đầu thế kỷ XX, thực dân Pháp tăng cường khai thác thuộc địa sau Thế chiến I, đẩy nhân dân vào cảnh nghèo đói, khốn khó. Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 càng làm tình hình thêm trầm trọng, với thuế má nặng nề, ruộng đất tập trung vào tay địa chủ và thực dân, đời sống nông dân cùng cực. Xã hội phân hóa sâu sắc – tầng lớp thống trị xa hoa, nhân dân lao động lầm than. Chế độ nửa phong kiến duy trì những hủ tục lạc hậu như lễ giáo Khổng Mạnh cứng nhắc, kìm hãm cá nhân và tiến bộ. Trong không khí u ám ấy, văn học dễ rơi vào bi quan, thoát ly. Thế nhưng, chính nghịch cảnh này lại trở thành “mảnh đất màu mỡ” cho văn học nảy nở, vì các văn nghệ sĩ không thể thờ ơ trước hiện thực đau thương.
Một nguyên nhân quan trọng là sự thúc bách của yêu cầu thời đại và sức sống mãnh liệt của dân tộc. Lòng yêu nước và tinh thần dân tộc luôn là hạt nhân, thúc đẩy trí thức tìm đường cứu nước. Sau phong trào Đông Du, Đông Kinh Nghĩa Thục, ý thức dân tộc thức tỉnh mạnh mẽ. Khởi nghĩa Yên Bái và phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh càng hun đúc lòng yêu nước của nhân dân. Văn học trở thành vũ khí đấu tranh tinh thần, phản ánh khát vọng đổi mới, tự do và công bằng. Các nhà văn không chỉ ghi chép hiện thực mà còn khơi dậy ý chí phản kháng, dù ngầm hay trực tiếp. Điều này giải thích vì sao văn học giai đoạn này mang đậm tinh thần nhân đạo và phê phán sâu sắc.
Yếu tố then chốt là sự xuất hiện của tầng lớp trí thức Tây học. Việc bãi bỏ thi cử Nho học (từ giai đoạn 1915-1918 ở Bắc Kỳ và chính thức kết thúc vào năm 1919), phổ biến chữ Quốc ngữ và hệ thống giáo dục Pháp đã đào tạo một thế hệ trí thức mới như Tản Đà, Nhất Linh, Khái Hưng, Nguyễn Công Hoan, Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Xuân Diệu, Thế Lữ… Họ tiếp xúc với văn hóa phương Tây qua sách báo, du học hoặc môi trường đô thị. Ý thức cá nhân thức tỉnh, khát khao giải phóng con người khỏi gông cùm phong kiến và thực dân. Họ mang đến văn học tư tưởng dân chủ, nhân quyền, chủ nghĩa cá nhân tiến bộ. Đồng thời, sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống dân tộc (tinh thần nhân ái, yêu nước…) và tinh hoa hiện đại (cái tôi cá nhân, kỹ thuật miêu tả tâm lý…) tạo nên sức sống mới mẻ cho sáng tác.
Về mặt vật chất và kỹ thuật, sự phát triển của báo chí, xuất bản và công chúng đóng vai trò quyết định. Chữ Quốc ngữ trở thành công cụ phổ thông, thay thế chữ Hán – Nôm khó tiếp cận với đông đảo quần chúng. Hàng trăm tờ báo, tạp chí ra đời (Phong Hóa, Ngày Nay, Tiểu thuyết thứ Bảy, Trung Bắc tân văn…) biến văn chương thành “hàng hóa”, viết văn trở thành nghề kiếm sống. Công chúng đô thị ngày càng đông đảo, đòi hỏi văn học gần gũi, hiện đại, phản ánh đời sống thực. Nhờ đó, các thể loại mới như tiểu thuyết, truyện ngắn, phóng sự, phê bình văn học phát triển mạnh mẽ, thay thế dần văn học trung đại. Nhịp độ sáng tác và lan tỏa nhanh chóng, tạo nên một “cách mạng văn học” thực sự.
Biểu hiện rõ nét nhất của sự rực rỡ là sự phân hóa đa dạng và cách tân sâu sắc trong các xu hướng văn học. Giai đoạn 1930-1945 chứng kiến ba dòng chảy chính song song tồn tại và bổ sung lẫn nhau:
– Trào lưu lãng mạn (Thơ Mới 1932-1945 và Tự Lực Văn đoàn): Phá bỏ niêm luật thơ cổ, giải phóng cái tôi cá nhân, ca ngợi tình yêu, thiên nhiên, khát vọng sống. Xuân Diệu với “vội vàng”, Huy Cận với nỗi buồn vũ trụ, Hàn Mặc Tử với cái đẹp huyền ảo… đã làm phong phú thi ca Việt Nam. Tự Lực Văn đoàn (Nhất Linh, Khái Hưng, Hoàng Đạo…) với các tiểu thuyết như Đoạn tuyệt, Hồn bướm mơ tiên, Đời mưa gió… đề cao tự do cá nhân, phê phán hủ tục phong kiến, cổ vũ “Âu hóa” có chọn lọc. Dù có lúc thoát ly, trào lưu này vẫn góp phần hiện đại hóa ngôn ngữ và cảm xúc văn học.
– Trào lưu hiện thực phê phán: Đạt đỉnh cao với khả năng phản ánh hiện thực xã hội sắc bén. Ngô Tất Tố (Tắt đèn) tố cáo thuế má vô lý, đẩy nông dân vào đường cùng. Nguyễn Công Hoan qua hàng loạt truyện ngắn miêu tả xã hội đen tối vừa châm biếm chua cay vừa kịch liệt đả kích qua nhiều loại nhân vật. Vũ Trọng Phụng với Số đỏ, Giông tố… châm biếm gay gắt thói đạo đức giả của tầng lớp thượng lưu. Nam Cao qua Chí Phèo, Lão Hạc… khắc họa bi kịch con người bị tha hóa, đồng thời khẳng định giá trị lương tri. Dòng văn học này không chỉ “phơi bày” mà còn lên án mạnh mẽ chế độ thực dân phong kiến, khơi dậy lòng căm phẫn và tinh thần đấu tranh.
– Bên cạnh đó, văn học cách mạng dù mới ra đời và chưa thật phổ biến (do đang hoạt động bí mật, với Nguyễn Ái Quốc/Hồ Chí Minh, Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi…) dù còn hạn chế về số lượng nhưng mang hơi thở thời đại, chuẩn bị cho bước ngoặt 1945. Đặc biệt, trong giai đoạn 1941-1945, gắn với sự kiện Bác Hồ về nước, văn học cách mạng đã phát triển ở một tầm cao mới, mang ý nghĩa thúc giục đồng bào cả nước đứng lên chuẩn bị cho một cuộc đổi đời lớn lao của cả dân tộc.
Trong giai đoạn 1930-1945, sự cách tân thể loại là dấu ấn nổi bật – tiểu thuyết Việt Nam trưởng thành với kỹ thuật kể chuyện đa chiều, miêu tả tâm lý tinh tế; thơ ca thoát khỏi khuôn khổ cũ, ngôn ngữ đời thường giàu nhạc tính; phóng sự và phê bình ra đời, nâng cao tính chiến đấu của văn học. Ngôn ngữ văn học ngày càng gần với tiếng nói dân tộc, sinh động và giàu sức biểu đạt.
Như vậy, văn học giai đoạn này để lại dấu ấn sâu sắc trong nền văn học nước nhà vì nhiều lý do. Trước hết, nó hoàn tất quá trình hiện đại hóa văn học, chuyển từ trung đại sang hiện đại, hội nhập tinh hoa thế giới mà vẫn giữ bản sắc dân tộc. Thứ hai, nó xây dựng kho tàng tác phẩm kinh điển, với hàng loạt tên tuổi và tác phẩm bất hủ vẫn còn giá trị hôm nay: từ cái tôi lãng mạn đến những số phận hiện thực thảm thương. Thứ ba, nó bồi đắp truyền thống nhân đạo và yêu nước, làm nền tảng tinh thần cho văn học cách mạng sau 1945. Dù trong hoàn cảnh khó khăn, văn học đã thực hiện sứ mệnh thời đại: thức tỉnh ý thức dân tộc, phê phán cái xấu, khẳng định khát vọng sống tốt đẹp.
Tóm lại, sự phát triển rực rỡ của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám là kết quả của sự kết hợp hài hòa giữa sức sống mãnh liệt của dân tộc, ý thức tiến bộ của trí thức Tây học, nhu cầu bức thiết của thời đại và những điều kiện vật chất mới (báo chí, chữ Quốc ngữ). Trong bóng tối thực dân phong kiến, ngọn lửa văn chương vẫn cháy sáng, phản ánh bi kịch xã hội đồng thời khơi nguồn hy vọng. Đó không chỉ là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Việt Nam mà còn là bài học quý giá: văn học chân chính luôn nảy nở từ hiện thực, và chính từ những khó khăn thử thách nhất, nghệ thuật lại tìm thấy sức mạnh để vươn lên. Di sản ấy vẫn tiếp tục nuôi dưỡng văn học Việt Nam đương đại, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của người cầm bút trước dân tộc và thời đại.
Trúc Giang

Bình luận (0)